弦材 huyền tài Hán Việt: huyền tài Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 材 (tài)Hán Việthuyền tàiCấu tạo弦 + 材 · huyền + tài nghĩa thành phần: huyền + tài Nghĩa EngCihui 弦材 xiáncái n. chordjaJMdict chord member