弦栝 xián guā · huyền quát Hán Việt: huyền quát · Pinyin: xián guā Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 栝 (quát)Pinyinxián guāHán Việthuyền quátCấu tạo弦 + 栝 · huyền + quát nghĩa thành phần: huyền + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弓弦和箭末扣弦处。Tân Hoa Tự Điển 1.弓弦和箭末扣弦处。