弦紋 huyền văn Hán Việt: huyền văn Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 紋 (văn)Hán Việthuyền vănCấu tạo弦 + 紋 · huyền + văn nghĩa thành phần: huyền + văn Nghĩa EngCihui 弦紋 xiánwén n. <art> bow-string pattern; lines or thin ridges in relief