絃線 huyền tuyến Hán Việt: huyền tuyến Tổng quan Cấu tạo: 絃 (huyền) + 線 (tuyến)Hán Việthuyền tuyếnCấu tạo絃 + 線 · huyền + tuyến nghĩa thành phần: huyền + tuyến Nghĩa EngCihui 弦線 iánxiàn n. 1. strings of musical instruments 2. cord; thread