弦詞 xián cí · huyền từ Hán Việt: huyền từ · Pinyin: xián cí Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 詞 (từ)Pinyinxián cíHán Việthuyền từCấu tạo弦 + 詞 · huyền + từ nghĩa thành phần: huyền + từ