弦詩

xián shī huyền thi

Hán Việt: huyền thi · Pinyin: xián shī

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓配乐唱诗; 犹赋诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓配乐唱诗。 2.犹赋诗。