弦長 huyền trường Hán Việt: huyền trường Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 長 (trường)Hán Việthuyền trườngCấu tạo弦 + 長 · huyền + trường nghĩa thành phần: huyền + trường Nghĩa EngCihui 弦長 xiáncháng n. chord length