弦餌 xián ěr · huyền nhị Hán Việt: huyền nhị · Pinyin: xián ěr Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 餌 (nhị)Pinyinxián ěrHán Việthuyền nhịCấu tạo弦 + 餌 · huyền + nhị nghĩa thành phần: huyền + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弓缴和钓饵。Tân Hoa Tự Điển 1.弓缴和钓饵。