弦馬 huyền mã Hán Việt: huyền mã Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 馬 (mã)Hán Việthuyền mãCấu tạo弦 + 馬 · huyền + mã nghĩa thành phần: huyền + mã Nghĩa EngCihui 弦馬 iánmǎ* n. bridge of a violin