弧度製 hú dù zhì · hồ độ chế Hán Việt: hồ độ chế · Pinyin: hú dù zhì Tổng quan Cấu tạo: 弧 (hồ) + 度 (độ) + 製 (chế)Pinyinhú dù zhìHán Việthồ độ chếCấu tạo弧 + 度 + 製 · hồ + độ + chế nghĩa thành phần: hồ + độ + chế