弧形槓 hồ hình cống Hán Việt: hồ hình cống Tổng quan Cấu tạo: 弧 (hồ) + 形 (hình) + 槓 (cống)Hán Việthồ hình cốngCấu tạo弧 + 形 + 槓 · hồ + hình + cống nghĩa thành phần: hồ + hình + cống Nghĩa EngCihui sissy bar