弧狀雲 hồ trạng vân Hán Việt: hồ trạng vân Tổng quan Cấu tạo: 弧 (hồ) + 狀 (trạng) + 雲 (vân)Hán Việthồ trạng vânCấu tạo弧 + 狀 + 雲 · hồ + trạng + vân nghĩa thành phần: hồ + trạng + vân Nghĩa EngCihui arcus