弧矢七 hồ thỉ thất Hán Việt: hồ thỉ thất Tổng quan Cấu tạo: 弧 (hồ) + 矢 (thỉ) + 七 (thất)Hán Việthồ thỉ thấtCấu tạo弧 + 矢 + 七 · hồ + thỉ + thất nghĩa thành phần: hồ + thỉ + thất Nghĩa EngCihui Adhara