弧矢形

hồ thỉ hình

Hán Việt: hồ thỉ hình

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (thỉ) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 弧矢形 úshǐxíng n. segment of a circle