弩力 nǔ lì · nỗ lực Hán Việt: nỗ lực · Pinyin: nǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 弩 (nỗ) + 力 (lực)Pinyinnǔ lìHán Việtnỗ lựcCấu tạo弩 + 力 · nỗ + lực nghĩa thành phần: nỗ + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弩弓的射力; 犹努力。Tân Hoa Tự Điển 1.弩弓的射力。 2.犹努力。