弩團 nǔ tuán · nỗ đoàn Hán Việt: nỗ đoàn · Pinyin: nǔ tuán Tổng quan Cấu tạo: 弩 (nỗ) + 團 (đoàn)Pinyinnǔ tuánHán Việtnỗ đoànCấu tạo弩 + 團 · nỗ + đoàn nghĩa thành phần: nỗ + đoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代军队中的弓箭部队。Tân Hoa Tự Điển 1.古代军队中的弓箭部队。