弩廬

nǔ lú nỗ lư

Hán Việt: nỗ lư · Pinyin: nǔ lú

Tổng quan

Cấu tạo: (nỗ) + (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 置连弩车之庐。一说,为弩手所居之庐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.置连弩车之庐。一说,为弩手所居之庐。