弩弓

nǔ gōngnỗ cung

Hán Việt: nỗ cung · Pinyin: nǔ gōng

Tổng quan

Hán Việt: NÕ, NỖ CUNG cung nỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代一种利用机械力量射箭的弓。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

武器名。古代一種利用機械力量射箭的弓。

Cấu tạo: 弩 (nỗ) + 弓 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nỏ
  • Tần suất từ Hán Việt: NÕ, NỖ CUNG cung nỏ; cung nỏ
  • Biên soạn crossbow M:¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 武器名。古代一種利用機械力量射箭的弓。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种利用机械力量射箭的弓。

Eng

  • Cihui crossbow
  • Tần suất từ n. crossbow M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Armbrust (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弓人 · 弓商 · 弓子 · 弓弦 · 弓弩 · 弓形 · 弓手 · 弓状