弩括

nǔ kuò nỗ quát

Hán Việt: nỗ quát · Pinyin: nǔ kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (nỗ) + (quát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弩弓用以发箭的机栝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弩弓用以发箭的机栝。