弩槍 nỗ thương Hán Việt: nỗ thương Tổng quan Cấu tạo: 弩 (nỗ) + 槍 (thương)Hán Việtnỗ thươngCấu tạo弩 + 槍 · nỗ + thương nghĩa thành phần: nỗ + thương Nghĩa EngCihui 弩槍 ǔqiāng n. <mil.> captive bolt M:¹bǎ