弩機

nǔ jī nỗ ki

Hán Việt: nỗ ki · Pinyin: nǔ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nỗ) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 弩的部分機件,裝置在弩的木臂後面。《呂氏春秋.先識覽.察微》:「夫弩機差以米則不發。戰大機也。」

Eng

  • Cihui 弩機 ǔjī n. trigger mechanism of a crossbow M:¹jià/¹zhāng