弩牙

nǔ yá nỗ nha

Hán Việt: nỗ nha · Pinyin: nǔ yá

Tổng quan

ái lẫy nỏ. nỗ nha nỗ nha ☆Cái lẫy nỏ.

Cấu tạo: (nỗ) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái lẫy nỏ. nỗ nha nỗ nha ☆Cái lẫy nỏ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弩机钩弦的部件; 借指弓弩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弩机钩弦的部件。 2.借指弓弩。

Eng

  • Cihui 弩牙 ǔyá n. crossbow trigger