弩牙
nỗ nha
Hán Việt: nỗ nha · Pinyin: nǔ yá
Tổng quan
Cái lẫy nỏ
1.弩机钩弦的部件。 2.借指弓弩。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lẫy nỏ
- Biên soạn crossbow trigger
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.弩机钩弦的部件。 2.借指弓弩。
Eng
- Cihui 弩牙 ǔyá n. crossbow trigger
Hán Việt: nỗ nha · Pinyin: nǔ yá
Cái lẫy nỏ
1.弩机钩弦的部件。 2.借指弓弩。