弩矢 nǔ shǐ · nỗ thỉ Hán Việt: nỗ thỉ · Pinyin: nǔ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 弩 (nỗ) + 矢 (thỉ)Pinyinnǔ shǐHán Việtnỗ thỉCấu tạo弩 + 矢 · nỗ + thỉ nghĩa thành phần: nỗ + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弩弓与箭; 弩所发射的箭。Tân Hoa Tự Điển 1.弩弓与箭。 2.弩所发射的箭。