弩箭

nǔ jiàn nỗ tiến

Hán Việt: nỗ tiến · Pinyin: nǔ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nỗ) + (tiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用弩發射的箭。唐.李商隱〈射魚曲〉:「思牢弩箭磨青石,繡額蠻渠三虎力。」《五代史平話.唐史.卷下》:「事機之來,急如弩箭,投機之會,間不容髮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用弩发射的箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用弩发射的箭。

Eng

  • Cihui 弩箭 ǔjiàn n. 1. arrows shot from a crossbow; crossbow arrows 2. bolt (of a crossbow) M:¹fù