弩臺 nǔ tái · nỗ thai Hán Việt: nỗ thai · Pinyin: nǔ tái Tổng quan Cấu tạo: 弩 (nỗ) + 臺 (thai)Pinyinnǔ táiHán Việtnỗ thaiCấu tạo弩 + 臺 · nỗ + thai nghĩa thành phần: nỗ + thai