弩行 nǔ xíng · nỗ hành Hán Việt: nỗ hành · Pinyin: nǔ xíng Tổng quan Cấu tạo: 弩 (nỗ) + 行 (hành)Pinyinnǔ xíngHán Việtnỗ hànhCấu tạo弩 + 行 · nỗ + hành nghĩa thành phần: nỗ + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长于行走。Tân Hoa Tự Điển 1.长于行走。