弭從

mǐ cóng nhị tòng

Hán Việt: nhị tòng · Pinyin: mǐ cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 服从,顺从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.服从,顺从。