弭伏 mǐ fú · nhị phục Hán Việt: nhị phục · Pinyin: mǐ fú Tổng quan Cấu tạo: 弭 (nhị) + 伏 (phục)Pinyinmǐ fúHán Việtnhị phụcCấu tạo弭 + 伏 · nhị + phục nghĩa thành phần: nhị + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驯伏;顺服。Tân Hoa Tự Điển 1.驯伏;顺服。