弭變

mǐ biàn nhị biến

Hán Việt: nhị biến · Pinyin: mǐ biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平息变乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平息变乱。