弭合 mǐ hé · nhị hợp Hán Việt: nhị hợp · Pinyin: mǐ hé Tổng quan Cấu tạo: 弭 (nhị) + 合 (hợp)Pinyinmǐ héHán Việtnhị hợpCấu tạo弭 + 合 · nhị + hợp nghĩa thành phần: nhị + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符合,契合。Tân Hoa Tự Điển 1.符合,契合。