弭頭 mǐ tóu · nhị đầu Hán Việt: nhị đầu · Pinyin: mǐ tóu Tổng quan Cấu tạo: 弭 (nhị) + 頭 (đầu)Pinyinmǐ tóuHán Việtnhị đầuCấu tạo弭 + 頭 · nhị + đầu nghĩa thành phần: nhị + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弓的下端。Tân Hoa Tự Điển 1.弓的下端。