弭定 mǐ dìng · nhị định Hán Việt: nhị định · Pinyin: mǐ dìng Tổng quan Cấu tạo: 弭 (nhị) + 定 (định)Pinyinmǐ dìngHán Việtnhị địnhCấu tạo弭 + 定 · nhị + định nghĩa thành phần: nhị + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平定。Tân Hoa Tự Điển 1.平定。