弭徹 mǐ chè · nhị triệt Hán Việt: nhị triệt · Pinyin: mǐ chè Tổng quan Cấu tạo: 弭 (nhị) + 徹 (triệt)Pinyinmǐ chèHán Việtnhị triệtCấu tạo弭 + 徹 · nhị + triệt nghĩa thành phần: nhị + triệt