弭息 mǐ xī · nhị tức Hán Việt: nhị tức · Pinyin: mǐ xī Tổng quan Cấu tạo: 弭 (nhị) + 息 (tức)Pinyinmǐ xīHán Việtnhị tứcCấu tạo弭 + 息 · nhị + tức nghĩa thành phần: nhị + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平息,止息。Tân Hoa Tự Điển 1.平息,止息。