弭散 mǐ sàn · nhị tán Hán Việt: nhị tán · Pinyin: mǐ sàn Tổng quan Cấu tạo: 弭 (nhị) + 散 (tán)Pinyinmǐ sànHán Việtnhị tánCấu tạo弭 + 散 · nhị + tán nghĩa thành phần: nhị + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺服散去。Tân Hoa Tự Điển 1.顺服散去。