弭棹

mǐ zhào nhị trạo

Hán Việt: nhị trạo · Pinyin: mǐ zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (trạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 停止搖槳。《文選.謝靈運.九日從公戲馬臺集送孔令詩》:「弭棹薄枉渚,指景待樂闋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"弭棹"; 停泊船只。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"弭棹"。 2.停泊船只。