弭楫

mǐ jí nhị tiếp

Hán Việt: nhị tiếp · Pinyin: mǐ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"弭檝"; 弭棹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"弭檝"。 2.弭棹。