弭檝

mǐ jínhị tiếp

Hán Việt: nhị tiếp · Pinyin: mǐ jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"弭楫"。

Cấu tạo: 弭 (nhị) + 檝 (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"弭楫"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

弭兵 · 弭患 · 弭謗 · 弭谤 · 弭曼差 · 弭秣賀 · 弭禍未萌 · 弭陀訶羅