弭櫂 nhị trạo Hán Việt: nhị trạo Tổng quan Cấu tạo: 弭 (nhị) + 櫂 (trạo)Hán Việtnhị trạoCấu tạo弭 + 櫂 · nhị + trạo nghĩa thành phần: nhị + trạo