弭蓋

mǐ gài nhị cái

Hán Việt: nhị cái · Pinyin: mǐ gài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓控驭车驾徐徐而行。盖,车盖,借指车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓控驭车驾徐徐而行。盖,车盖,借指车。