弭禳

mǐ ráng nhị nhương

Hán Việt: nhị nhương · Pinyin: mǐ ráng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (nhương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓祷神消灾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓祷神消灾。