弭秣贺

nhị mạt hạ

Hán Việt: nhị mạt hạ

Tổng quan

nhĩ mạt hạ (地名)Mimaha,國名。譯言米國。見西域記十。☸

Cấu tạo: (nhị) + (mạt) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhĩ mạt hạ (地名)Mimaha,國名。譯言米國。見西域記十。☸