弭翼 mǐ yì · nhị dực Hán Việt: nhị dực · Pinyin: mǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 弭 (nhị) + 翼 (dực)Pinyinmǐ yìHán Việtnhị dựcCấu tạo弭 + 翼 · nhị + dực nghĩa thành phần: nhị + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收敛羽翼。喻隐退。Tân Hoa Tự Điển 1.收敛羽翼。喻隐退。