弭節

mǐ jié nhị tiết

Hán Việt: nhị tiết · Pinyin: mǐ jié

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驻节,停车。节,车行的节度; 少停,一会儿; 驾驭车子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驻节,停车。节,车行的节度。 2.少停,一会儿。 3.驾驭车子。