弭蓋 mǐ gài · nhị cái Hán Việt: nhị cái · Pinyin: mǐ gài Tổng quan Cấu tạo: 弭 (nhị) + 蓋 (cái)Pinyinmǐ gàiHán Việtnhị cáiCấu tạo弭 + 蓋 · nhị + cái nghĩa thành phần: nhị + cái