弭謗
nhị báng
Hán Việt: nhị báng · Pinyin: mǐ bàng
Tổng quan
dẹp lời bài báng
Nghĩa
Việt
- Cihui dẹp lời bài báng。止息誹謗。
- Cihui dẹp lời bài báng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 禁止或止息誹謗的話。《國語.周語上》:「吾能弭謗矣,乃不敢言。」唐.李商隱〈哭虔州楊侍郎〉詩:「本矜能弭謗,先議取非辜。」
Eng
- Cihui 弭謗 ǐbàng v. <wr.> stop a slander