弭謗

mǐ bàng nhị báng

Hán Việt: nhị báng · Pinyin: mǐ bàng

Tổng quan

dẹp lời bài báng

Cấu tạo: (nhị) + (báng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dẹp lời bài báng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁止非议。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁止非议。

Eng

  • Cihui 弭謗 ǐbàng v. <wr.> stop a slander