弭輒 nhị triếp Hán Việt: nhị triếp Tổng quan Cấu tạo: 弭 (nhị) + 輒 (triếp)Hán Việtnhị triếpCấu tạo弭 + 輒 · nhị + triếp nghĩa thành phần: nhị + triếp Nghĩa EngCihui 弭輒 ǐzhé a.t. travel very fast