弭轡 mǐ pèi · nhị bí Hán Việt: nhị bí · Pinyin: mǐ pèi Tổng quan Cấu tạo: 弭 (nhị) + 轡 (bí)Pinyinmǐ pèiHán Việtnhị bíCấu tạo弭 + 轡 · nhị + bí nghĩa thành phần: nhị + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 止辔不行。Tân Hoa Tự Điển 1.止辔不行。