弭轍 mǐ zhé · nhị triệt Hán Việt: nhị triệt · Pinyin: mǐ zhé Tổng quan Cấu tạo: 弭 (nhị) + 轍 (triệt)Pinyinmǐ zhéHán Việtnhị triệtCấu tạo弭 + 轍 · nhị + triệt nghĩa thành phần: nhị + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"弭h"。